nghiên cứu viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công tác nghiên cứu: "nghiên cứu viên" chỉ người chuyên thực hiện các hoạt động nghiên cứu trong một lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, xã hội hoặc nhân văn, thường làm việc tại các viện nghiên cứu, trường đại học hoặc tổ chức chuyên môn.
- Chức danh nghề nghiệp: "nghiên cứu viên" cũng là một chức danh chính thức trong hệ thống học thuật, thường được xếp vào các cấp bậc như nghiên cứu viên chính, nghiên cứu viên cao cấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Nghiên cứu viên đang phân tích dữ liệu từ thí nghiệm. (Người làm công tác nghiên cứu đang xử lý thông tin từ thí nghiệm.)
- Cô ấy là nghiên cứu viên tại Viện Khoa học Công nghệ. (Cô ấy giữ chức danh nghiên cứu tại viện khoa học.)
Trong ngữ cảnh nghề nghiệp:
- Nghiên cứu viên cần có kỹ năng viết báo cáo và phân tích. (Người làm nghiên cứu phải thành thạo viết báo cáo và phân tích.)
- Nhóm nghiên cứu viên đã công bố phát hiện mới. (Nhóm người nghiên cứu đã đưa ra kết quả mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nghiên cứu viên chính": cấp bậc cao hơn trong hệ thống chức danh nghiên cứu, thường yêu cầu kinh nghiệm và thành tựu khoa học.
- Anh ấy được thăng chức lên nghiên cứu viên chính sau 10 năm làm việc. (Anh ấy đạt cấp bậc cao hơn sau thời gian dài cống hiến.)
"nghiên cứu viên cao cấp": cấp bậc cao nhất, thường dành cho những người có đóng góp nổi bật trong lĩnh vực.
- Bà là nghiên cứu viên cao cấp về sinh học phân tử. (Bà là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Nghiên cứu (danh từ/động từ): hoạt động tìm hiểu, khám phá tri thức.
- Nghiên cứu khoa học đòi hỏi sự kiên nhẫn. (Hoạt động tìm hiểu khoa học cần tính kiên trì.)
Nhà nghiên cứu (danh từ): người làm nghiên cứu, thường mang hàm ý học thuật cao hơn.
- Nhà nghiên cứu lịch sử đã xuất bản nhiều sách. (Người chuyên nghiên cứu lịch sử đã cho ra nhiều tác phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà khoa học: người hoạt động trong lĩnh vực khoa học, có thể bao gồm cả nghiên cứu và giảng dạy.
- Chuyên gia: người có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể.
- Học giả: người chuyên nghiên cứu và viết về các vấn đề học thuật.
Thành ngữ liên quan
- Nghiên cứu viên tận tụy: người làm nghiên cứu với lòng nhiệt huyết và trách nhiệm cao.
- Nghiên cứu viên tận tụy thường dành nhiều thời gian cho phòng thí nghiệm. (Người làm nghiên cứu nhiệt tình thường ở lại phòng thí nghiệm lâu.)